die Teilmenge
số nhiều: die Teilmengen · sinh cách: der Teilmenge
die Teilmenge nghĩa là tập hợp con, tập con.
Nghĩa của Teilmenge
Danh từ · giống cái
- Tập hợp con, tập con.
Biến cách của Teilmenge (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Teilmenge | die Teilmengen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Teilmenge | der Teilmengen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Teilmenge | den Teilmengen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Teilmenge | die Teilmengen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subset (mathematics: of a set)
Câu hỏi thường gặp
Teilmenge nghĩa là gì?
Teilmenge (danh từ) nghĩa là tập hợp con, tập con.
Teilmenge là der, die hay das?
Teilmenge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Teilmenge); số nhiều: die Teilmengen.