TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Teilmenge

danh từ giống cái
/ˈtaɪlˌmɛŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Teilmengen · sinh cách: der Teilmenge

die Teilmenge nghĩa là tập hợp con, tập con.

Nghĩa của Teilmenge

Danh từ · giống cái

  1. Tập hợp con, tập con.

Biến cách của Teilmenge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Teilmengedie Teilmengen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Teilmengeder Teilmengen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Teilmengeden Teilmengen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Teilmengedie Teilmengen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subset (mathematics: of a set)

Câu hỏi thường gặp

Teilmenge nghĩa là gì?

Teilmenge (danh từ) nghĩa là tập hợp con, tập con.

Teilmenge là der, die hay das?

Teilmenge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Teilmenge); số nhiều: die Teilmengen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.