TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Teilnahme

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Teilnahmen · sinh cách: der Teilnahme

die Teilnahme nghĩa là sự tham gia.

Nghĩa của Teilnahme

Danh từ · giống cái

  1. Sự tham gia.

Biến cách của Teilnahme (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Teilnahmedie Teilnahmen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Teilnahmeder Teilnahmen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Teilnahmeden Teilnahmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Teilnahmedie Teilnahmen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Teilnahme

  • Der Arzt hat mir die Teilnahme am Marathonlauf verboten. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #553486

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ participation

Câu hỏi thường gặp

Teilnahme nghĩa là gì?

Teilnahme (danh từ) nghĩa là sự tham gia.

Teilnahme là der, die hay das?

Teilnahme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Teilnahme); số nhiều: die Teilnahmen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.