die Teilnahme
số nhiều: die Teilnahmen · sinh cách: der Teilnahme
die Teilnahme nghĩa là sự tham gia.
Nghĩa của Teilnahme
Danh từ · giống cái
- Sự tham gia.
Biến cách của Teilnahme (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Teilnahme | die Teilnahmen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Teilnahme | der Teilnahmen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Teilnahme | den Teilnahmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Teilnahme | die Teilnahmen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Teilnahme
- Der Arzt hat mir die Teilnahme am Marathonlauf verboten. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #553486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ participation
Câu hỏi thường gặp
Teilnahme nghĩa là gì?
Teilnahme (danh từ) nghĩa là sự tham gia.
Teilnahme là der, die hay das?
Teilnahme là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Teilnahme); số nhiều: die Teilnahmen.