TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Teilrepublik

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Teilrepubliken · sinh cách: der Teilrepublik

die Teilrepublik nghĩa là cộng hoà.

Nghĩa của Teilrepublik

Danh từ · giống cái

  1. Cộng hoà.

Biến cách của Teilrepublik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Teilrepublikdie Teilrepubliken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Teilrepublikder Teilrepubliken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Teilrepublikden Teilrepubliken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Teilrepublikdie Teilrepubliken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Teilrepublik

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constituent republic or member state (of a federal state that is a republic or a union of republics, such as the former Soviet Union); autonomous republic (within a larger state)

Câu hỏi thường gặp

Teilrepublik nghĩa là gì?

Teilrepublik (danh từ) nghĩa là cộng hoà.

Teilrepublik là der, die hay das?

Teilrepublik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Teilrepublik); số nhiều: die Teilrepubliken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.