TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Volksrepublik

danh từ giống cái
/ˈfɔlksʁepuˌbliːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Volksrepubliken · sinh cách: der Volksrepublik

die Volksrepublik nghĩa là cộng hòa nhân dân.

Nghĩa của Volksrepublik

Danh từ · giống cái

  1. Cộng hòa nhân dân.

Biến cách của Volksrepublik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Volksrepublikdie Volksrepubliken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Volksrepublikder Volksrepubliken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Volksrepublikden Volksrepubliken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Volksrepublikdie Volksrepubliken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ people's republic

Câu hỏi thường gặp

Volksrepublik nghĩa là gì?

Volksrepublik (danh từ) nghĩa là cộng hòa nhân dân.

Volksrepublik là der, die hay das?

Volksrepublik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Volksrepublik); số nhiều: die Volksrepubliken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.