die Volksrepublik
số nhiều: die Volksrepubliken · sinh cách: der Volksrepublik
die Volksrepublik nghĩa là cộng hòa nhân dân.
Nghĩa của Volksrepublik
Danh từ · giống cái
- Cộng hòa nhân dân.
Biến cách của Volksrepublik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Volksrepublik | die Volksrepubliken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Volksrepublik | der Volksrepubliken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Volksrepublik | den Volksrepubliken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Volksrepublik | die Volksrepubliken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ people's republic
Câu hỏi thường gặp
Volksrepublik nghĩa là gì?
Volksrepublik (danh từ) nghĩa là cộng hòa nhân dân.
Volksrepublik là der, die hay das?
Volksrepublik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Volksrepublik); số nhiều: die Volksrepubliken.