TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Telefonzelle

danh từ giống cái
[teleˈfoːnˌtsɛlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Telefonzellen · sinh cách: der Telefonzelle

die Telefonzelle nghĩa là buồng điện thoại.

Nghĩa của Telefonzelle

Danh từ · giống cái

  1. Buồng điện thoại.

Biến cách của Telefonzelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Telefonzelledie Telefonzellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Telefonzelleder Telefonzellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Telefonzelleden Telefonzellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Telefonzelledie Telefonzellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ telephone booth

Câu hỏi thường gặp

Telefonzelle nghĩa là gì?

Telefonzelle (danh từ) nghĩa là buồng điện thoại.

Telefonzelle là der, die hay das?

Telefonzelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Telefonzelle); số nhiều: die Telefonzellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.