die Telefonzelle
số nhiều: die Telefonzellen · sinh cách: der Telefonzelle
die Telefonzelle nghĩa là buồng điện thoại.
Nghĩa của Telefonzelle
Danh từ · giống cái
- Buồng điện thoại.
Biến cách của Telefonzelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Telefonzelle | die Telefonzellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Telefonzelle | der Telefonzellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Telefonzelle | den Telefonzellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Telefonzelle | die Telefonzellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telephone booth
Câu hỏi thường gặp
Telefonzelle nghĩa là gì?
Telefonzelle (danh từ) nghĩa là buồng điện thoại.
Telefonzelle là der, die hay das?
Telefonzelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Telefonzelle); số nhiều: die Telefonzellen.