die Telekommunikation
số nhiều: die Telekommunikationen · sinh cách: der Telekommunikation
die Telekommunikation nghĩa là viễn thông.
Nghĩa của Telekommunikation
Danh từ · giống cái
- Viễn thông.
Biến cách của Telekommunikation (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Telekommunikation | die Telekommunikationen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Telekommunikation | der Telekommunikationen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Telekommunikation | den Telekommunikationen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Telekommunikation | die Telekommunikationen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telecommunication, telecommunications
Câu hỏi thường gặp
Telekommunikation nghĩa là gì?
Telekommunikation (danh từ) nghĩa là viễn thông.
Telekommunikation là der, die hay das?
Telekommunikation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Telekommunikation); số nhiều: die Telekommunikationen.