TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Teleologie

danh từ giống cái
/te.le.o.loˈɡi/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Teleologie

die Teleologie nghĩa là cứu cánh luận, mục đích luận.

Nghĩa của Teleologie

Danh từ · giống cái

  1. Cứu cánh luận, mục đích luận.

Biến cách của Teleologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Teleologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Teleologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Teleologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Teleologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teleology

Câu hỏi thường gặp

Teleologie nghĩa là gì?

Teleologie (danh từ) nghĩa là cứu cánh luận, mục đích luận.

Teleologie là der, die hay das?

Teleologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Teleologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.