TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Teppichboden

danh từ giống đực
/ˈtɛpɪçˌboːdn̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Teppichböden · sinh cách: des Teppichbodens

der Teppichboden nghĩa là thảm.

Nghĩa của Teppichboden

Danh từ · giống đực

  1. Thảm.

Biến cách của Teppichboden (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Teppichbodendie Teppichböden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Teppichbodensder Teppichböden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Teppichbodenden Teppichböden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Teppichbodendie Teppichböden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carpeting, carpeted floor

Câu hỏi thường gặp

Teppichboden nghĩa là gì?

Teppichboden (danh từ) nghĩa là thảm.

Teppichboden là der, die hay das?

Teppichboden là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Teppichboden); số nhiều: die Teppichböden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.