der Teppichboden
số nhiều: die Teppichböden · sinh cách: des Teppichbodens
der Teppichboden nghĩa là thảm.
Nghĩa của Teppichboden
Danh từ · giống đực
- Thảm.
Biến cách của Teppichboden (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Teppichboden | die Teppichböden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Teppichbodens | der Teppichböden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Teppichboden | den Teppichböden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Teppichboden | die Teppichböden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carpeting, carpeted floor
Câu hỏi thường gặp
Teppichboden nghĩa là gì?
Teppichboden (danh từ) nghĩa là thảm.
Teppichboden là der, die hay das?
Teppichboden là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Teppichboden); số nhiều: die Teppichböden.