TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Terrorismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Terrorismus

der Terrorismus nghĩa là khủng bố, chính sách khủng bố, chủ nghĩa khủng bố.

Nghĩa của Terrorismus

Danh từ · giống đực

  1. Khủng bố, chính sách khủng bố, chủ nghĩa khủng bố.

Biến cách của Terrorismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Terrorismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Terrorismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Terrorismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Terrorismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terrorism

Câu hỏi thường gặp

Terrorismus nghĩa là gì?

Terrorismus (danh từ) nghĩa là khủng bố, chính sách khủng bố, chủ nghĩa khủng bố.

Terrorismus là der, die hay das?

Terrorismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Terrorismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.