die Terroristin
số nhiều: die Terroristinnen · sinh cách: der Terroristin
die Terroristin nghĩa là người khủng bố, tên khủng bố.
Nghĩa của Terroristin
Danh từ · giống cái
- Người khủng bố, tên khủng bố, kẻ khủng bố.
Biến cách của Terroristin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Terroristin | die Terroristinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Terroristin | der Terroristinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Terroristin | den Terroristinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Terroristin | die Terroristinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ terrorist (female)
Câu hỏi thường gặp
Terroristin nghĩa là gì?
Terroristin (danh từ) nghĩa là người khủng bố, tên khủng bố.
Terroristin là der, die hay das?
Terroristin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Terroristin); số nhiều: die Terroristinnen.