TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Terroristin

danh từ giống cái
[ˌtɛʁoˈʁɪstɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Terroristinnen · sinh cách: der Terroristin

die Terroristin nghĩa là người khủng bố, tên khủng bố.

Nghĩa của Terroristin

Danh từ · giống cái

  1. Người khủng bố, tên khủng bố, kẻ khủng bố.

Biến cách của Terroristin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Terroristindie Terroristinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Terroristinder Terroristinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Terroristinden Terroristinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Terroristindie Terroristinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terrorist (female)

Câu hỏi thường gặp

Terroristin nghĩa là gì?

Terroristin (danh từ) nghĩa là người khủng bố, tên khủng bố.

Terroristin là der, die hay das?

Terroristin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Terroristin); số nhiều: die Terroristinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.