das Tertiär
danh từ giống trung
/tɛʁˈt͡si̯ɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Tertiärs
das Tertiär nghĩa là kỉ đệ tam.
Nghĩa của Tertiär
Danh từ · giống trung
- Kỉ đệ tam.
Biến cách của Tertiär (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tertiär |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tertiärs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tertiär |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tertiär |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tertiary; tertiary
- Tính từ tertiary
Câu hỏi thường gặp
Tertiär nghĩa là gì?
Tertiär (danh từ) nghĩa là kỉ đệ tam.
Tertiär là der, die hay das?
Tertiär là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tertiär).