das Textfeld
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Textfelder · sinh cách: des Textfeldes
das Textfeld nghĩa là khung chữ.
Nghĩa của Textfeld
Danh từ · giống trung
- Khung chữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ text field, input box
Câu hỏi thường gặp
Textfeld nghĩa là gì?
Textfeld (danh từ) nghĩa là khung chữ.
Textfeld là der, die hay das?
Textfeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Textfeld); số nhiều: die Textfelder.