TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Textnachricht

danh từ giống cái
[ˈtɛkstnaːxˌʁɪçt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Textnachrichten · sinh cách: der Textnachricht

die Textnachricht nghĩa là tin nhắn văn bản, nhắn tin.

Nghĩa của Textnachricht

Danh từ · giống cái

  1. Tin nhắn văn bản, nhắn tin.

Biến cách của Textnachricht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Textnachrichtdie Textnachrichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Textnachrichtder Textnachrichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Textnachrichtden Textnachrichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Textnachrichtdie Textnachrichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ text message

Câu hỏi thường gặp

Textnachricht nghĩa là gì?

Textnachricht (danh từ) nghĩa là tin nhắn văn bản, nhắn tin.

Textnachricht là der, die hay das?

Textnachricht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Textnachricht); số nhiều: die Textnachrichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.