TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Thailänder

danh từ giống đực
/ˈtaɪ̯ˌlɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Thailänders

der Thailänder nghĩa là người thái, người thái lan.

Nghĩa của Thailänder

Danh từ · giống đực

  1. Người thái, người thái lan.

Biến cách của Thailänder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Thailänderdie Thailänder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Thailändersder Thailänder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Thailänderden Thailändern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Thailänderdie Thailänder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Thai ((male or female) man from Thailand)

Câu hỏi thường gặp

Thailänder nghĩa là gì?

Thailänder (danh từ) nghĩa là người thái, người thái lan.

Thailänder là der, die hay das?

Thailänder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Thailänder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.