die Thailänderin
số nhiều: die Thailänderinnen · sinh cách: der Thailänderin
die Thailänderin nghĩa là người thái, người thái lan.
Nghĩa của Thailänderin
Danh từ · giống cái
- Người thái, người thái lan.
Biến cách của Thailänderin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Thailänderin | die Thailänderinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Thailänderin | der Thailänderinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Thailänderin | den Thailänderinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Thailänderin | die Thailänderinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Thai (woman from Thailand)
Câu hỏi thường gặp
Thailänderin nghĩa là gì?
Thailänderin (danh từ) nghĩa là người thái, người thái lan.
Thailänderin là der, die hay das?
Thailänderin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Thailänderin); số nhiều: die Thailänderinnen.