der Thalamus
số nhiều: die Thalami · sinh cách: des Thalamus
der Thalamus nghĩa là đồi não, đồi thị.
Nghĩa của Thalamus
Danh từ · giống đực
- Đồi não, đồi thị.
Biến cách của Thalamus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Thalamus | die Thalami |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Thalamus | der Thalami |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Thalamus | den Thalami |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Thalamus | die Thalami |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thalamus
Câu hỏi thường gặp
Thalamus nghĩa là gì?
Thalamus (danh từ) nghĩa là đồi não, đồi thị.
Thalamus là der, die hay das?
Thalamus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Thalamus); số nhiều: die Thalami.