die Theke
số nhiều: die Theken · sinh cách: der Theke
die Theke nghĩa là quầy thu ngân, gian hàng, quầy hàng.
Nghĩa của Theke
Danh từ · giống cái
- Phương ngữ Quầy thu ngân.
- Gian hàng, quầy hàng, sạp hàng.
Biến cách của Theke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Theke | die Theken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Theke | der Theken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Theke | den Theken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Theke | die Theken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Theke
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bar (table or board in a pub or restaurant); counter (similar table in a shop)
Câu hỏi thường gặp
Theke nghĩa là gì?
Theke (danh từ) nghĩa là quầy thu ngân, gian hàng, quầy hàng.
Theke là der, die hay das?
Theke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Theke); số nhiều: die Theken.