TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tresen

danh từ giống đực
/ˈtreːzən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Tresens

der Tresen nghĩa là quầy thu ngân.

Nghĩa của Tresen

Danh từ · giống đực

  1. Quầy thu ngân.

Biến cách của Tresen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tresendie Tresen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tresensder Tresen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tresenden Tresen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tresendie Tresen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tresen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counter, bar

Câu hỏi thường gặp

Tresen nghĩa là gì?

Tresen (danh từ) nghĩa là quầy thu ngân.

Tresen là der, die hay das?

Tresen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tresen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.