TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Treppe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtʁɛpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Treppen · sinh cách: der Treppe

die Treppe nghĩa là cầu thang.

Nghĩa của Treppe

Danh từ · giống cái

  1. Cầu thang.

Biến cách của Treppe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Treppedie Treppen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Treppeder Treppen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Treppeden Treppen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Treppedie Treppen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Treppe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stairs

Câu hỏi thường gặp

Treppe nghĩa là gì?

Treppe (danh từ) nghĩa là cầu thang.

Treppe là der, die hay das?

Treppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Treppe); số nhiều: die Treppen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.