TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Trennung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trennungen · sinh cách: der Trennung

die Trennung nghĩa là sự chia tay, ly thân, sự chia tách.

Nghĩa của Trennung

Danh từ · giống cái

  1. Sự chia tay, ly thân. (biên soạn)
  2. Sự chia tách. (biên soạn)

Biến cách của Trennung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Trennungdie Trennungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Trennungder Trennungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Trennungden Trennungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Trennungdie Trennungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ separation, parting; breakup

Câu hỏi thường gặp

Trennung nghĩa là gì?

Trennung (danh từ) nghĩa là sự chia tay, ly thân, sự chia tách.

Trennung là der, die hay das?

Trennung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trennung); số nhiều: die Trennungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.