die Trennung
số nhiều: die Trennungen · sinh cách: der Trennung
die Trennung nghĩa là sự chia tay, ly thân, sự chia tách.
Nghĩa của Trennung
Danh từ · giống cái
- Sự chia tay, ly thân. (biên soạn)
- Sự chia tách. (biên soạn)
Biến cách của Trennung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Trennung | die Trennungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Trennung | der Trennungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Trennung | den Trennungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Trennung | die Trennungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ separation, parting; breakup
Câu hỏi thường gặp
Trennung nghĩa là gì?
Trennung (danh từ) nghĩa là sự chia tay, ly thân, sự chia tách.
Trennung là der, die hay das?
Trennung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trennung); số nhiều: die Trennungen.