TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Themenpark

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Themenparks · sinh cách: des Themenparks

der Themenpark nghĩa là công viên chủ đề.

Nghĩa của Themenpark

Danh từ · giống đực

  1. Công viên chủ đề.

Biến cách của Themenpark (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Themenparkdie Themenparks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Themenparksder Themenparks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Themenparkden Themenparks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Themenparkdie Themenparks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Themenpark

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theme park

Câu hỏi thường gặp

Themenpark nghĩa là gì?

Themenpark (danh từ) nghĩa là công viên chủ đề.

Themenpark là der, die hay das?

Themenpark là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Themenpark); số nhiều: die Themenparks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.