der Theodolit
số nhiều: die Theodolite · sinh cách: des Theodolites
der Theodolit nghĩa là máy kinh vĩ.
Nghĩa của Theodolit
Danh từ · giống đực
- Máy kinh vĩ.
Biến cách của Theodolit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Theodolit | die Theodolite |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Theodolites | der Theodolite |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Theodolit | den Theodoliten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Theodolit | die Theodolite |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theodolite
Câu hỏi thường gặp
Theodolit nghĩa là gì?
Theodolit (danh từ) nghĩa là máy kinh vĩ.
Theodolit là der, die hay das?
Theodolit là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Theodolit); số nhiều: die Theodolite.