die Thermodynamik
sinh cách: der Thermodynamik
die Thermodynamik nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.
Nghĩa của Thermodynamik
Danh từ · giống cái
- Nhiệt động học, nhiệt động lực học.
Biến cách của Thermodynamik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Thermodynamik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Thermodynamik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Thermodynamik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Thermodynamik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thermodynamics
Câu hỏi thường gặp
Thermodynamik nghĩa là gì?
Thermodynamik (danh từ) nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.
Thermodynamik là der, die hay das?
Thermodynamik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Thermodynamik).