TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Thermodynamik

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Thermodynamik

die Thermodynamik nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.

Nghĩa của Thermodynamik

Danh từ · giống cái

  1. Nhiệt động học, nhiệt động lực học.

Biến cách của Thermodynamik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Thermodynamik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Thermodynamik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Thermodynamik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Thermodynamik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermodynamics

Câu hỏi thường gặp

Thermodynamik nghĩa là gì?

Thermodynamik (danh từ) nghĩa là nhiệt động học, nhiệt động lực học.

Thermodynamik là der, die hay das?

Thermodynamik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Thermodynamik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.