TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Thermosphäre

danh từ giống cái
/ˌtɛʁmoˈsfɛːʁə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Thermosphäre

die Thermosphäre nghĩa là tầng nhiệt.

Nghĩa của Thermosphäre

Danh từ · giống cái

  1. Tầng nhiệt.

Biến cách của Thermosphäre (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Thermosphäre
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Thermosphäre
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Thermosphäre
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Thermosphäre

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermosphere

Câu hỏi thường gặp

Thermosphäre nghĩa là gì?

Thermosphäre (danh từ) nghĩa là tầng nhiệt.

Thermosphäre là der, die hay das?

Thermosphäre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Thermosphäre).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.