die Thermosphäre
sinh cách: der Thermosphäre
die Thermosphäre nghĩa là tầng nhiệt.
Nghĩa của Thermosphäre
Danh từ · giống cái
- Tầng nhiệt.
Biến cách của Thermosphäre (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Thermosphäre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Thermosphäre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Thermosphäre |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Thermosphäre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thermosphere
Câu hỏi thường gặp
Thermosphäre nghĩa là gì?
Thermosphäre (danh từ) nghĩa là tầng nhiệt.
Thermosphäre là der, die hay das?
Thermosphäre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Thermosphäre).