der Thorax
số nhiều: die Thoraxe · sinh cách: des Thoraxes
der Thorax nghĩa là ngực, vòng một.
Nghĩa của Thorax
Danh từ · giống đực
- Ngực, vòng một.
Biến cách của Thorax (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Thorax | die Thoraxe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Thoraxes | der Thoraxe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Thorax | den Thoraxen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Thorax | die Thoraxe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thorax (region of the mammalian body); thorax (middle division of certain arthropods)
Câu hỏi thường gặp
Thorax nghĩa là gì?
Thorax (danh từ) nghĩa là ngực, vòng một.
Thorax là der, die hay das?
Thorax là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Thorax); số nhiều: die Thoraxe.