TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Threnodie

danh từ giống cái
/tʁenoˈdiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Threnodien · sinh cách: der Threnodie

die Threnodie nghĩa là bài điếu ca.

Nghĩa của Threnodie

Danh từ · giống cái

  1. Bài điếu ca.

Biến cách của Threnodie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Threnodiedie Threnodien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Threnodieder Threnodien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Threnodieden Threnodien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Threnodiedie Threnodien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ threnody (song of lamentation)

Câu hỏi thường gặp

Threnodie nghĩa là gì?

Threnodie (danh từ) nghĩa là bài điếu ca.

Threnodie là der, die hay das?

Threnodie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Threnodie); số nhiều: die Threnodien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.