die Threnodie
số nhiều: die Threnodien · sinh cách: der Threnodie
die Threnodie nghĩa là bài điếu ca.
Nghĩa của Threnodie
Danh từ · giống cái
- Bài điếu ca.
Biến cách của Threnodie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Threnodie | die Threnodien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Threnodie | der Threnodien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Threnodie | den Threnodien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Threnodie | die Threnodien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ threnody (song of lamentation)
Câu hỏi thường gặp
Threnodie nghĩa là gì?
Threnodie (danh từ) nghĩa là bài điếu ca.
Threnodie là der, die hay das?
Threnodie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Threnodie); số nhiều: die Threnodien.