die Thrombose
số nhiều: die Thrombosen · sinh cách: der Thrombose
die Thrombose nghĩa là chứng nghẽn mạch.
Nghĩa của Thrombose
Danh từ · giống cái
- Chứng nghẽn mạch.
Biến cách của Thrombose (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Thrombose | die Thrombosen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Thrombose | der Thrombosen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Thrombose | den Thrombosen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Thrombose | die Thrombosen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thrombosis (formation of thrombi, causing obstruction of circulation)
Câu hỏi thường gặp
Thrombose nghĩa là gì?
Thrombose (danh từ) nghĩa là chứng nghẽn mạch.
Thrombose là der, die hay das?
Thrombose là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Thrombose); số nhiều: die Thrombosen.