der Thrombozytenaggregationshemmer
sinh cách: des Thrombozytenaggregationshemmers
der Thrombozytenaggregationshemmer nghĩa là thuốc kháng tiểu cầu.
Nghĩa của Thrombozytenaggregationshemmer
Danh từ · giống đực
- Thuốc kháng tiểu cầu.
Biến cách của Thrombozytenaggregationshemmer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Thrombozytenaggregationshemmer | die Thrombozytenaggregationshemmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Thrombozytenaggregationshemmers | der Thrombozytenaggregationshemmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Thrombozytenaggregationshemmer | den Thrombozytenaggregationshemmern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Thrombozytenaggregationshemmer | die Thrombozytenaggregationshemmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antiplatelet
Câu hỏi thường gặp
Thrombozytenaggregationshemmer nghĩa là gì?
Thrombozytenaggregationshemmer (danh từ) nghĩa là thuốc kháng tiểu cầu.
Thrombozytenaggregationshemmer là der, die hay das?
Thrombozytenaggregationshemmer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Thrombozytenaggregationshemmer).