TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Thymian

danh từ giống đực
/ˈtyːmi̯a(ː)n/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Thymians

der Thymian nghĩa là húng tây.

Nghĩa của Thymian

Danh từ · giống đực

  1. Húng tây.

Biến cách của Thymian (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Thymiandie Thymiane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Thymiansder Thymiane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Thymianden Thymianen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Thymiandie Thymiane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thyme

Câu hỏi thường gặp

Thymian nghĩa là gì?

Thymian (danh từ) nghĩa là húng tây.

Thymian là der, die hay das?

Thymian là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Thymian).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.