der Tiefkühlschrank
số nhiều: die Tiefkühlschränke · sinh cách: des Tiefkühlschrankes
der Tiefkühlschrank nghĩa là máy ướp lạnh, máy làm kem.
Nghĩa của Tiefkühlschrank
Danh từ · giống đực
- Máy ướp lạnh, máy làm kem.
Biến cách của Tiefkühlschrank (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tiefkühlschrank | die Tiefkühlschränke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tiefkühlschrankes | der Tiefkühlschränke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tiefkühlschrank | den Tiefkühlschränken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tiefkühlschrank | die Tiefkühlschränke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Tiefkühlschrank
- Ich lege das Fleisch, das wir gerade gekauft haben, in den Tiefkühlschrank. Tôi đã để thịt mà chúng ta vừa mua vào ngăn đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2392639
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freezer (standalone appliance)
Câu hỏi thường gặp
Tiefkühlschrank nghĩa là gì?
Tiefkühlschrank (danh từ) nghĩa là máy ướp lạnh, máy làm kem.
Tiefkühlschrank là der, die hay das?
Tiefkühlschrank là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tiefkühlschrank); số nhiều: die Tiefkühlschränke.