TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tiergarten

danh từ giống đực
/ˈtiːɐ̯ˌɡaʁtn̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tiergärten · sinh cách: des Tiergartens

der Tiergarten nghĩa là thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.

Nghĩa của Tiergarten

Danh từ · giống đực

  1. Thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.

Biến cách của Tiergarten (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tiergartendie Tiergärten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tiergartensder Tiergärten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tiergartenden Tiergärten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tiergartendie Tiergärten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tiergarten

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deer park (enclosed park where deer were kept for hunting by the nobility); zoo

Câu hỏi thường gặp

Tiergarten nghĩa là gì?

Tiergarten (danh từ) nghĩa là thảo cầm viên, sở thú, vườn thú.

Tiergarten là der, die hay das?

Tiergarten là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tiergarten); số nhiều: die Tiergärten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.