TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tierkunde

danh từ giống cái
[ˈtiːɐ̯ˌkʊndə] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Tierkunde

die Tierkunde nghĩa là động vật học.

Nghĩa của Tierkunde

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học.

Biến cách của Tierkunde (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tierkunde
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tierkunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tierkunde
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tierkunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tierkunde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ zoology

Câu hỏi thường gặp

Tierkunde nghĩa là gì?

Tierkunde (danh từ) nghĩa là động vật học.

Tierkunde là der, die hay das?

Tierkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tierkunde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.