TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tierwanderung

danh từ giống cái
/ˈtiːɐ̯ˌvandəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tierwanderungen · sinh cách: der Tierwanderung

die Tierwanderung nghĩa là di cư.

Nghĩa của Tierwanderung

Danh từ · giống cái

  1. Di cư.

Biến cách của Tierwanderung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tierwanderungdie Tierwanderungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tierwanderungder Tierwanderungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tierwanderungden Tierwanderungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tierwanderungdie Tierwanderungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ animal migration

Câu hỏi thường gặp

Tierwanderung nghĩa là gì?

Tierwanderung (danh từ) nghĩa là di cư.

Tierwanderung là der, die hay das?

Tierwanderung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tierwanderung); số nhiều: die Tierwanderungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.