TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tigerhai

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tigerhaie · sinh cách: des Tigerhaies

der Tigerhai nghĩa là cá mập báo, cá mập hổ.

Nghĩa của Tigerhai

Danh từ · giống đực

  1. Cá mập báo, cá mập hổ.

Biến cách của Tigerhai (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tigerhaidie Tigerhaie
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tigerhaiesder Tigerhaie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tigerhaiden Tigerhaien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tigerhaidie Tigerhaie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tiger shark

Câu hỏi thường gặp

Tigerhai nghĩa là gì?

Tigerhai (danh từ) nghĩa là cá mập báo, cá mập hổ.

Tigerhai là der, die hay das?

Tigerhai là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tigerhai); số nhiều: die Tigerhaie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.