TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tinte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtɪntə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tinten · sinh cách: der Tinte

die Tinte nghĩa là mực.

Nghĩa của Tinte

Danh từ · giống cái

  1. Mực.

Biến cách của Tinte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tintedie Tinten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tinteder Tinten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tinteden Tinten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tintedie Tinten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ink

Câu hỏi thường gặp

Tinte nghĩa là gì?

Tinte (danh từ) nghĩa là mực.

Tinte là der, die hay das?

Tinte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tinte); số nhiều: die Tinten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.