das Tintenfass
số nhiều: die Tintenfässer · sinh cách: des Tintenfasses
das Tintenfass nghĩa là lọ mực, bình mực.
Nghĩa của Tintenfass
Danh từ · giống trung
- Lọ mực, bình mực.
Biến cách của Tintenfass (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tintenfass | die Tintenfässer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tintenfasses | der Tintenfässer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tintenfass | den Tintenfässern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tintenfass | die Tintenfässer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inkpot, inkwell
Câu hỏi thường gặp
Tintenfass nghĩa là gì?
Tintenfass (danh từ) nghĩa là lọ mực, bình mực.
Tintenfass là der, die hay das?
Tintenfass là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tintenfass); số nhiều: die Tintenfässer.