TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tintenfass

danh từ giống trung
/ˈtɪntn̩ˌfas/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tintenfässer · sinh cách: des Tintenfasses

das Tintenfass nghĩa là lọ mực, bình mực.

Nghĩa của Tintenfass

Danh từ · giống trung

  1. Lọ mực, bình mực.

Biến cách của Tintenfass (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tintenfassdie Tintenfässer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tintenfassesder Tintenfässer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tintenfassden Tintenfässern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tintenfassdie Tintenfässer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inkpot, inkwell

Câu hỏi thường gặp

Tintenfass nghĩa là gì?

Tintenfass (danh từ) nghĩa là lọ mực, bình mực.

Tintenfass là der, die hay das?

Tintenfass là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tintenfass); số nhiều: die Tintenfässer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.