tippen
tippen nghĩa là gõ, đánh máy, đánh chữ.
Nghĩa của tippen
Động từ
- Gõ, đánh máy, đánh chữ.
Chia động từ tippen
Hiện tại Präsens
- ich tippe
- du tippst
- er/sie/es tippt
- wir tippen
- ihr tippt
- sie/Sie tippen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich tippte
- du tipptest
- er/sie/es tippte
- wir tippten
- ihr tipptet
- sie/Sie tippten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe getippt
- du hast getippt
- er/sie/es hat getippt
- wir haben getippt
- ihr habt getippt
- sie/Sie haben getippt
Tương lai Futur I
- ich werde tippen
- du wirst tippen
- er/sie/es wird tippen
- wir werden tippen
- ihr werdet tippen
- sie/Sie werden tippen
Giả định I Konjunktiv I
- ich tippe
- du tippest
- er/sie/es tippe
- wir tippen
- ihr tippet
- sie/Sie tippen
Mệnh lệnh Imperativ
- tipp! (du)
- tippt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tap, to strike lightly (often repeatedly); to type (on a typewriter or keyboard); to make an informed guess; to make a prediction (of a sport result, etc.)
Câu hỏi thường gặp
tippen nghĩa là gì?
tippen (động từ) nghĩa là gõ, đánh máy, đánh chữ.
Chia động từ tippen ở thì hiện tại thế nào?
ich tippe, du tippst, er/sie/es tippt, wir tippen, ihr tippt, sie/Sie tippen. Phân từ II: getippt.