der Tippfehler
sinh cách: des Tippfehlers
der Tippfehler nghĩa là của thợ in, lỗi in ấn, lỗi chính tả, lỗi đánh vần.
Nghĩa của Tippfehler
Danh từ · giống đực
- Của thợ in, lỗi in ấn.
- Lỗi chính tả, lỗi đánh vần.
Biến cách của Tippfehler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tippfehler | die Tippfehler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tippfehlers | der Tippfehler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tippfehler | den Tippfehlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tippfehler | die Tippfehler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Tippfehler
- Das ist ein Tippfehler. Entschuldigung! Đó là lỗi chính tả. Xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #459336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ typo, typographical error (specifically in typed text, not penned)
Câu hỏi thường gặp
Tippfehler nghĩa là gì?
Tippfehler (danh từ) nghĩa là của thợ in, lỗi in ấn, lỗi chính tả, lỗi đánh vần.
Tippfehler là der, die hay das?
Tippfehler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tippfehler).