TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Toaster

danh từ giống đực
/ˈtoːstɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Toasters

der Toaster nghĩa là máy nướng bánh mì.

Nghĩa của Toaster

Danh từ · giống đực

  1. Máy nướng bánh mì.

Biến cách của Toaster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Toasterdie Toaster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Toastersder Toaster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Toasterden Toastern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Toasterdie Toaster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toaster

Câu hỏi thường gặp

Toaster nghĩa là gì?

Toaster (danh từ) nghĩa là máy nướng bánh mì.

Toaster là der, die hay das?

Toaster là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Toaster).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.