der Todesengel
sinh cách: des Todesengels
der Todesengel nghĩa là tử thần, thần chết.
Nghĩa của Todesengel
Danh từ · giống đực
- Tử thần, thần chết.
Biến cách của Todesengel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Todesengel | die Todesengel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Todesengels | der Todesengel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Todesengel | den Todesengeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Todesengel | die Todesengel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ angel of death (a personification of death)
Câu hỏi thường gặp
Todesengel nghĩa là gì?
Todesengel (danh từ) nghĩa là tử thần, thần chết.
Todesengel là der, die hay das?
Todesengel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Todesengel).