TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Todesengel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Todesengels

der Todesengel nghĩa là tử thần, thần chết.

Nghĩa của Todesengel

Danh từ · giống đực

  1. Tử thần, thần chết.

Biến cách của Todesengel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Todesengeldie Todesengel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Todesengelsder Todesengel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Todesengelden Todesengeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Todesengeldie Todesengel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angel of death (a personification of death)

Câu hỏi thường gặp

Todesengel nghĩa là gì?

Todesengel (danh từ) nghĩa là tử thần, thần chết.

Todesengel là der, die hay das?

Todesengel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Todesengel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.