der Todestag
số nhiều: die Todestage · sinh cách: des Todestages
der Todestag nghĩa là ngày giỗ.
Nghĩa của Todestag
Danh từ · giống đực
- Ngày giỗ.
Biến cách của Todestag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Todestag | die Todestage |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Todestages | der Todestage |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Todestag | den Todestagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Todestag | die Todestage |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ day of someone's death, date on which someone will die; anniversary of (someone's previous) death, deathday
Câu hỏi thường gặp
Todestag nghĩa là gì?
Todestag (danh từ) nghĩa là ngày giỗ.
Todestag là der, die hay das?
Todestag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Todestag); số nhiều: die Todestage.