TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Toffee

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈtɔfi/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Toffees · sinh cách: des Toffees

der/das Toffee nghĩa là kẹo bơ cứng.

Nghĩa của Toffee

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Kẹo bơ cứng.

Biến cách của Toffee (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Toffeedie Toffees
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Toffeesder Toffees
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Toffeeden Toffees
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Toffeedie Toffees

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toffee

Câu hỏi thường gặp

Toffee nghĩa là gì?

Toffee (danh từ) nghĩa là kẹo bơ cứng.

Toffee là der, die hay das?

Toffee là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Toffee); số nhiều: die Toffees.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.