der Tofu
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Tofus
der Tofu nghĩa là đậu phụ, tàu hủ.
Nghĩa của Tofu
Danh từ · giống đực
- Đậu phụ, tàu hủ, đậu khuôn, đậu hủ.
Biến cách của Tofu (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tofu |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tofus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tofu |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tofu |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tofu
Câu hỏi thường gặp
Tofu nghĩa là gì?
Tofu (danh từ) nghĩa là đậu phụ, tàu hủ.
Tofu là der, die hay das?
Tofu là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tofu).