TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tofu

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Tofus

der Tofu nghĩa là đậu phụ, tàu hủ.

Nghĩa của Tofu

Danh từ · giống đực

  1. Đậu phụ, tàu hủ, đậu khuôn, đậu hủ.

Biến cách của Tofu (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tofu
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tofus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tofu
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tofu

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tofu

Câu hỏi thường gặp

Tofu nghĩa là gì?

Tofu (danh từ) nghĩa là đậu phụ, tàu hủ.

Tofu là der, die hay das?

Tofu là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tofu).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.