TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

tollwütig

/ˈtɔlˌvyːtɪç/ giọng máy của trình duyệt

tollwütig nghĩa là dại.

Nghĩa của tollwütig

Tính từ

  1. Dại.

So sánh của tollwütig

So sánh hơntollwütiger
So sánh nhấtam tollwütigsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rabid

Câu hỏi thường gặp

tollwütig nghĩa là gì?

tollwütig (tính từ) nghĩa là dại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.