toll
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tɔl/ giọng máy của trình duyệt
toll nghĩa là điên, cuồng.
Nghĩa của toll
Tính từ
- Điên, cuồng.
So sánh của toll
| So sánh hơn | toller |
| So sánh nhất | am tollsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toll
Đồng nghĩa
Họ từ của toll
Câu ví dụ với toll
- Es war toll, dich im wirklichen Leben zu treffen. Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1464323
- Einen tollen Film habe ich gestern gesehen. Hôm qua tôi đã xem một bộ phim hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3755260
- Wir haben einen tollen Tag am Strand verlebt. Chúng tôi đã có một ngày thật vui ở bãi biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6377091
- Du hast einen tollen Job. Bạn có một công việc tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3354375
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ great, nice, wonderful; crazy, mad
Câu hỏi thường gặp
toll nghĩa là gì?
toll (tính từ) nghĩa là điên, cuồng.