die Tollwut
danh từ giống cái
/ˈtɔlvuːt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Tollwut
die Tollwut nghĩa là bệnh dại.
Nghĩa của Tollwut
Danh từ · giống cái
- Bệnh dại.
Biến cách của Tollwut (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tollwut |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tollwut |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tollwut |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tollwut |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rabies
Câu hỏi thường gặp
Tollwut nghĩa là gì?
Tollwut (danh từ) nghĩa là bệnh dại.
Tollwut là der, die hay das?
Tollwut là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tollwut).