TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tomatensoße

danh từ giống cái
/toˈmaːtn̩ˌzoːsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tomatensoßen · sinh cách: der Tomatensoße

die Tomatensoße nghĩa là nước xốt cà chua.

Nghĩa của Tomatensoße

Danh từ · giống cái

  1. Nước xốt cà chua.

Biến cách của Tomatensoße (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tomatensoßedie Tomatensoßen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tomatensoßeder Tomatensoßen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tomatensoßeden Tomatensoßen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tomatensoßedie Tomatensoßen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tomato sauce

Câu hỏi thường gặp

Tomatensoße nghĩa là gì?

Tomatensoße (danh từ) nghĩa là nước xốt cà chua.

Tomatensoße là der, die hay das?

Tomatensoße là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tomatensoße); số nhiều: die Tomatensoßen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.