die Tomatensoße
số nhiều: die Tomatensoßen · sinh cách: der Tomatensoße
die Tomatensoße nghĩa là nước xốt cà chua.
Nghĩa của Tomatensoße
Danh từ · giống cái
- Nước xốt cà chua.
Biến cách của Tomatensoße (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tomatensoße | die Tomatensoßen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tomatensoße | der Tomatensoßen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tomatensoße | den Tomatensoßen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tomatensoße | die Tomatensoßen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tomato sauce
Câu hỏi thường gặp
Tomatensoße nghĩa là gì?
Tomatensoße (danh từ) nghĩa là nước xốt cà chua.
Tomatensoße là der, die hay das?
Tomatensoße là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tomatensoße); số nhiều: die Tomatensoßen.