TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tombola

danh từ giống cái
/ˈtɔmbola/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tombolas · sinh cách: der Tombola

die Tombola nghĩa là xổ số.

Nghĩa của Tombola

Danh từ · giống cái

  1. Xổ số.

Biến cách của Tombola (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tomboladie Tombolas
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tombolader Tombolas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tomboladen Tombolas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tomboladie Tombolas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raffle (small-scale lottery, usually for fundraising)

Câu hỏi thường gặp

Tombola nghĩa là gì?

Tombola (danh từ) nghĩa là xổ số.

Tombola là der, die hay das?

Tombola là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tombola); số nhiều: die Tombolas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.