die Tonleiter
số nhiều: die Tonleitern · sinh cách: der Tonleiter
die Tonleiter nghĩa là âm giai, gam.
Nghĩa của Tonleiter
Danh từ · giống cái
- Âm giai, gam.
Biến cách của Tonleiter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tonleiter | die Tonleitern |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tonleiter | der Tonleitern |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tonleiter | den Tonleitern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tonleiter | die Tonleitern |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ musical scale (series of notes)
Câu hỏi thường gặp
Tonleiter nghĩa là gì?
Tonleiter (danh từ) nghĩa là âm giai, gam.
Tonleiter là der, die hay das?
Tonleiter là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tonleiter); số nhiều: die Tonleitern.