TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/die Topinambur

danh từ giống đực hoặc cái
/tɔpɪnamˈbuːʁ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Topinamburen · sinh cách: des/der Topinamburs

der/die Topinambur nghĩa là cúc vu.

Nghĩa của Topinambur

Danh từ · giống đực hoặc cái

  1. Cúc vu.

Biến cách của Topinambur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/die Topinamburdie Topinamburen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes/der Topinambursder Topinamburen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem/der Topinamburden Topinamburen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/die Topinamburdie Topinamburen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Jerusalem artichoke

Câu hỏi thường gặp

Topinambur nghĩa là gì?

Topinambur (danh từ) nghĩa là cúc vu.

Topinambur là der, die hay das?

Topinambur là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Topinambur); số nhiều: die Topinamburen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.